Ngữ pháp tiếng Nhật N5 | 日本に!

Đăng ký ngay

Đăng nhập

Quên mật khẩu

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

Đăng nhập

Đăng ký ngay

Diễn đàn 日本に!là nơi mọi người cùng giao lưu và chia sẻ những kiến thức hay kinh nghiệm sống về Nhật Bản. Đừng ngại đặt câu hỏi nếu bạn chưa biết về vấn đề gì đó :)

Ngữ pháp tiếng Nhật N5

Chia sẻ với các bạn ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N5:

  1. ~は Thì, là, ở
  2. ~も Cũng, đến mức, đến cả
  3. ~で Tại, ở, vì, bằng, với (khoảng thời gian)
  4. ~を Chỉ đối tượng của hành động
  5. ~に/へ Chỉ hướng, địa điểm, thời điểm
  6. ~ に Vào, vào lúc……
  7. ~と Với ~
  8. ~に Cho~, Từ~
  9. ~と Và ~
  10. ~が Nhưng~
  11. ~から~まで Từ ~đến ~
  12. ~あまり~ない Không…lắm
  13. ~全然~ない Hoàn toàn~không …
  14. ~なかなか~ない Mãi mà… , mãi mới…
  15. ~ませんか Anh/chị cùng……với tôi không?
  16. ~があります Có…
  17. ~がいます Có…
  18. ~助詞+数量 Tương ứng với động từ…chỉ số lượng
  19. ~に~回 Làm ~ lần trong khoảng thời gian ~
  20. ~ましょう Chúng ta hãy cùng ~
  21. ~ましょうか Tôi ~ hộ cho anh nhé
  22. ~がほしい Muốn…
  23. ~たい Muốn…
  24. ~へ~を~に行く Đi đến…để làm gì…
  25. ~てください Hãy~
  26. ~ないでください (Xin) đừng/không…
  27. ~てもいいです Làm~được
  28. ~てはいけません Không được làm~
  29. ~なくてもいいです Không phải, không cần~cũng được.
  30. ~なければなりません Phải~
  31. ~ないといけない Phải~
  32. ~なくちゃいけない Không thể không (phải)
  33. ~だけ Chỉ ~
  34. ~から Vì ~
  35. ~のが Danh từ hóa động từ
  36. ~のを Danh từ hóa động từ
  37. ~のは Danh từ hóa động từ
  38. ~もう~ました Đã làm gì~
  39. ~まだ~ていません Vẫn chưa làm……
  40. ~より So với ……
  41. ~ほど~ない ~Không…bằng~
  42. ~と同じ Giống với~, Tương tự với~
  43. のなかで~がいちばん~ Trong số…nhất….
  44. く/~になる Trở thành, trở nên
  45. ~も~ない Cho dù~ cũng không~
  46. ~たり…~たりする Làm ~ làm ~, ~ và~
  47. ~ている Vẫn đang~
  48. ~ることがある Có khi, thỉnh thoảng~
  49. ~ないことがある Có khi nào không…
  50. ~たことがある Đã từng~
  51. ~や~など Như là… và…
  52. ~ので Bởi vì~
  53. ~でしょう? ~ đúng không?
  54. ~多分~でしょう Chắc hẳn là~, Có lẽ~
  55. ~と思います Tôi nghĩ rằng~
  56. ~と言います Nói~
  57. ~まえに Trước khi~
  58. ~てから Sau khi, từ khi ~
  59. ~たあとで、 Sau khi~
  60. ~時 Khi~

Nguồn: http://daytiengnhatban.com

Giới thiệu hieuntRa vào thường xuyên


Follow Me

Viết bình luận

Mã xác nhận Bấm vào hình ảnh để lấy mã xác nhận mới.